曉夢 xiǎo mèng · hiểu mộng Hán Việt: hiểu mộng · Pinyin: xiǎo mèng Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 夢 (mộng)Pinyinxiǎo mèngHán Việthiểu mộngCấu tạo曉 + 夢 · hiểu + mộng nghĩa thành phần: hiểu + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拂晓时的梦。多短而迷离,故常以喻人生短促,世事纷杂。Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓时的梦。多短而迷离,故常以喻人生短促,世事纷杂。