曉氣

xiǎo qì hiểu khí

Hán Việt: hiểu khí · Pinyin: xiǎo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểu) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清晨的雾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清晨的雾气。