曉漏 xiǎo lòu · hiểu lậu Hán Việt: hiểu lậu · Pinyin: xiǎo lòu Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 漏 (lậu)Pinyinxiǎo lòuHán Việthiểu lậuCấu tạo曉 + 漏 · hiểu + lậu nghĩa thành phần: hiểu + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拂晓时铜壶滴漏之声。Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓时铜壶滴漏之声。