曉靈

xiǎo líng hiểu linh

Hán Việt: hiểu linh · Pinyin: xiǎo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹晓泠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹晓泠。