曉白 xiǎo bái · hiểu bạch Hán Việt: hiểu bạch · Pinyin: xiǎo bái Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 白 (bạch)Pinyinxiǎo báiHán Việthiểu bạchCấu tạo曉 + 白 · hiểu + bạch nghĩa thành phần: hiểu + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通畅明白。Tân Hoa Tự Điển 1.通畅明白。