曉蟾 xiǎo chán · hiểu thiềm Hán Việt: hiểu thiềm · Pinyin: xiǎo chán Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 蟾 (thiềm)Pinyinxiǎo chánHán Việthiểu thiềmCấu tạo曉 + 蟾 · hiểu + thiềm nghĩa thành phần: hiểu + thiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹晓月。Tân Hoa Tự Điển 1.犹晓月。