曉行 xiǎo xíng · hiểu hành Hán Việt: hiểu hành · Pinyin: xiǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 行 (hành)Pinyinxiǎo xíngHán Việthiểu hànhCấu tạo曉 + 行 · hiểu + hành nghĩa thành phần: hiểu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拂晓赶路; 指白天行走。Tân Hoa Tự Điển 1.拂晓赶路。 2.指白天行走。