曉譬 xiǎo pì · hiểu thí Hán Việt: hiểu thí · Pinyin: xiǎo pì Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 譬 (thí)Pinyinxiǎo pìHán Việthiểu thíCấu tạo曉 + 譬 · hiểu + thí nghĩa thành phần: hiểu + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹晓喻,开导。Tân Hoa Tự Điển 1.犹晓喻,开导。EngCihui 曉譬 iǎopì v. explain with examples