曉語 xiǎo yǔ · hiểu ngữ Hán Việt: hiểu ngữ · Pinyin: xiǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 語 (ngữ)Pinyinxiǎo yǔHán Việthiểu ngữCấu tạo曉 + 語 · hiểu + ngữ nghĩa thành phần: hiểu + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹劝告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹劝告。