曉鼓 xiǎo gǔ · hiểu cổ Hán Việt: hiểu cổ · Pinyin: xiǎo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 鼓 (cổ)Pinyinxiǎo gǔHán Việthiểu cổCấu tạo曉 + 鼓 · hiểu + cổ nghĩa thành phần: hiểu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报晓的鼓声; 指渔市报讯的鼓声。Tân Hoa Tự Điển 1.报晓的鼓声。 2.指渔市报讯的鼓声。