曄曄
diệp diệp
Hán Việt: diệp diệp · Pinyin: yè yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美盛貌; 光芒四射貌; 指才华外露。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美盛貌。 2.光芒四射貌。 3.指才华外露。
Eng
- Cihui 曄曄 yèyè r.f. prosperous; thriving
Hán Việt: diệp diệp · Pinyin: yè yè