晔晔

yè yèdiệp diệp

Hán Việt: diệp diệp · Pinyin: yè yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美盛貌。 2.光芒四射貌。 3.指才华外露。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.盛大的樣子。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「世宗曄曄,思弘祖業。」 2.茂盛美好的樣子。《文選.班固.西都賦》:「蘭茝發色,曄曄猗猗。」

Cấu tạo: 曄 (diệp) + 曄 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xum xuê
  • Biên soạn 曄曄 yèyè r.f. prosperous; thriving

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美盛貌。 2.光芒四射貌。 3.指才华外露。

Eng

  • Cihui 曄曄 yèyè r.f. prosperous; thriving

Từ liên quan

Gần nghĩa

晔然 · 晔煜 · 晔踕 · 曄曄 · 曄煜 · 曄踕