暈黃

yūn huáng vựng hoàng

Hán Việt: vựng hoàng · Pinyin: yūn huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vựng) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在烟雾或尘土中泛现的黄色。晕,谓色彩四周凝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在烟雾或尘土中泛现的黄色。晕,谓色彩四周凝。