暉夜 huī yè · huy dạ Hán Việt: huy dạ · Pinyin: huī yè Tổng quan Cấu tạo: 暉 (huy) + 夜 (dạ)Pinyinhuī yèHán Việthuy dạCấu tạo暉 + 夜 · huy + dạ nghĩa thành phần: huy + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萤火的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.萤火的别名。EngCihui 暉夜 uīyè n. firefly