晖如

huī rúhuy như

Hán Việt: huy như · Pinyin: huī rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容光辉闪耀。

Cấu tạo: 暉 (huy) + 如 (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容光辉闪耀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何