暉範

huī fàn huy phạm

Hán Việt: huy phạm · Pinyin: huī fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北齐宫廷女官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北齐宫廷女官名。