晚涂 vãn đồ Hán Việt: vãn đồ Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 涂 (đồ)Hán Việtvãn đồCấu tạo晚 + 涂 · vãn + đồ nghĩa thành phần: vãn + đồ