晚車

wǎn chē vãn xa

Hán Việt: vãn xa · Pinyin: wǎn chē

Tổng quan

chuyến tàu đêm tàu đêm (tàu hoả xuất phát hay đến đích vào buổi tối)。晚上開出或晚上到達的火車。

Cấu tạo: (vãn) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến tàu đêm tàu đêm (tàu hoả xuất phát hay đến đích vào buổi tối)。晚上開出或晚上到達的火車。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在夜間行駛的車子。如:「我打算搭晚車回南部,到家正好天亮。」也稱為「夜車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晚上开出或到达的火车。

Eng

  • CC-CEDICT night train
  • Cihui night train