晚飯
vãn phạn
Hán Việt: vãn phạn · Pinyin: wǎn fàn
Tổng quan
bữa tối | cơm tối | bữa ăn tối | LT:份,頓|顿,次,餐 ữa ăn chiều. vãn phạn vãn phạn ☆Bữa ăn chiều. cơm tối; cơm chiều。晚上吃的飯。
Nghĩa
Việt
- Cihui vãn phạn vãn phạn ☆Bữa ăn chiều.
- Cihui bữa tối | cơm tối | bữa ăn tối | LT:份,頓|顿,次,餐 ữa ăn chiều. vãn phạn vãn phạn ☆Bữa ăn chiều. cơm tối; cơm chiều。晚上吃的飯。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晚上吃的飯。《紅樓夢》第三九回:「正說著,鳳姐兒便命人來請劉姥姥吃晚飯。」《老殘遊記》第五回:「當日吃過晚飯,安歇。」也稱為「晚餐」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晚上吃的饭。
Eng
- CC-CEDICT evening meal|dinner|supper|CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]
- Cihui evening meal; dinner; supper; CL:份,頓|顿,次,餐