晝夜平分點

zhòu yè píng fēn diǎntrú dạ bình phân điểm

Hán Việt: trú dạ bình phân điểm · Pinyin: zhòu yè píng fēn diǎn

Tổng quan

điểm phân ngày đêm

Cấu tạo: 晝 (trú) + 夜 (dạ) + 平 (bình) + 分 (phân) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm phân
  • Google Alex v6 điểm phân ngày đêm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi equinox

Eng

  • Cihui the equinox

Đức

  • Handedict Tagundnachtgleiche (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昼夜兼程 · 晝夜節律 · 晝夜不停 · 昼夜不停地 · 晝夜不停的 · 昼夜平分线 · 昼夜不息 · 昼夜兼行