晞暉 xī huī · hi huy Hán Việt: hi huy · Pinyin: xī huī Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 暉 (huy)Pinyinxī huīHán Việthi huyCấu tạo晞 + 暉 · hi + huy nghĩa thành phần: hi + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闪耀。Tân Hoa Tự Điển 1.闪耀。