晞曬 xī shài · hi sái Hán Việt: hi sái · Pinyin: xī shài Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 曬 (sái)Pinyinxī shàiHán Việthi sáiCấu tạo晞 + 曬 · hi + sái nghĩa thành phần: hi + sái