晞風 xī fēng · hi phong Hán Việt: hi phong · Pinyin: xī fēng Tổng quan Cấu tạo: 晞 (hi) + 風 (phong)Pinyinxī fēngHán Việthi phongCấu tạo晞 + 風 · hi + phong nghĩa thành phần: hi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 让风吹拂; 比喻沐受教化。Tân Hoa Tự Điển 1.让风吹拂。 2.比喻沐受教化。