晦曉 huì xiǎo · hối hiểu Hán Việt: hối hiểu · Pinyin: huì xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 曉 (hiểu)Pinyinhuì xiǎoHán Việthối hiểuCấu tạo晦 + 曉 · hối + hiểu nghĩa thành phần: hối + hiểu