晨鴈 chén yàn · thần nhạn Hán Việt: thần nhạn · Pinyin: chén yàn Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 鴈 (nhạn)Pinyinchén yànHán Việtthần nhạnCấu tạo晨 + 鴈 · thần + nhạn nghĩa thành phần: thần + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晨凫,野鸭。Tân Hoa Tự Điển 1.晨凫,野鸭。