晩學 wǎn xué Pinyin: wǎn xué Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 學 (học)Pinyinwǎn xuéCấu tạo晩 + 學 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩年求学; 后辈学子; 对前辈学者的自谦之称。Tân Hoa Tự Điển 1.晩年求学。 2.后辈学子。 3.对前辈学者的自谦之称。jaJMdict late education