晩晩

wǎn wǎn

Pinyin: wǎn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对叔父的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对叔父的俗称。