晩莟 wǎn hàn Pinyin: wǎn hàn Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 莟Pinyinwǎn hànCấu tạo晩 + 莟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟放的花蕊。Tân Hoa Tự Điển 1.迟放的花蕊。