晩莟

wǎn hàn

Pinyin: wǎn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迟放的花蕊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迟放的花蕊。