普洛 pǔ luò · phổ lạc Hán Việt: phổ lạc · Pinyin: pǔ luò Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 洛 (lạc)Pinyinpǔ luòHán Việtphổ lạcCấu tạo普 + 洛 · phổ + lạc nghĩa thành phần: phổ + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"普罗列塔利亚特"。