普鉴 phổ giám Hán Việt: phổ giám Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 鉴 (giám)Hán Việtphổ giámCấu tạo普 + 鉴 · phổ + giám nghĩa thành phần: phổ + giám