景员 cảnh viên Hán Việt: cảnh viên Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 员 (viên)Hán Việtcảnh viênCấu tạo景 + 员 · cảnh + viên nghĩa thành phần: cảnh + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大而均之意。《詩經.商頌.玄鳥》:「景員維河,殷受命咸宜,百祿是何。」