景止

jǐng zhǐ cảnh chỉ

Hán Việt: cảnh chỉ · Pinyin: jǐng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹景仰。语本《诗.小雅.车舝》"高山仰止,景行行止。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹景仰。语本《诗.小雅.车舝》"高山仰止,景行行止。"