景觀

jǐng guān cảnh quan

Hán Việt: cảnh quan · Pinyin: jǐng guān

Tổng quan

cảnh quan

Cấu tạo: (cảnh) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh quan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 景色、景象。如:「自然景觀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某地或某种类型的自然景色:草原~|黄山以它独特的~吸引着游客;泛指可供观赏的景物:人文~|街头雕塑也是这个都市的~之一。

Eng

  • CC-CEDICT landscape
  • Cihui landscape