景風 cảnh phong Hán Việt: cảnh phong Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 風 (phong)Hán Việtcảnh phongCấu tạo景 + 風 · cảnh + phong nghĩa thành phần: cảnh + phong Nghĩa EngCihui 景風 jǐngfēng n. 1. gentle breeze 2. southern wind