晰晰

xī xī tích tích

Hán Việt: tích tích · Pinyin: xī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光亮貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光亮貌。