晴麗 qíng lì · tình lệ Hán Việt: tình lệ · Pinyin: qíng lì Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 麗 (lệ)Pinyinqíng lìHán Việttình lệCấu tạo晴 + 麗 · tình + lệ nghĩa thành phần: tình + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晴朗美好。Tân Hoa Tự Điển 1.晴朗美好。