晴嵐 tình lam Hán Việt: tình lam Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 嵐 (lam)Hán Việttình lamCấu tạo晴 + 嵐 · tình + lam nghĩa thành phần: tình + lam Nghĩa EngCihui 晴嵐 qínglán n. fog in the mountains on a fine dayjaJMdict mountain vapor|mountain vapour