晶華

jīng huá tinh hoa

Hán Việt: tinh hoa · Pinyin: jīng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光华;光彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光华;光彩。