晶晶

jīng jīng tinh tinh

Hán Việt: tinh tinh · Pinyin: jīng jīng

Tổng quan

lung linh | lấp lánh | bóng bẩy

Cấu tạo: (tinh) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lung linh | lấp lánh | bóng bẩy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明亮的樣子。唐.歐陽瞻〈智達上人水精念珠歌〉:「皎晶晶,彰煌煌,陸離電烻紛不常。」明.湯顯祖《牡丹亭》第一○齣:「你道翠生生出落的裙衫兒茜,豔晶晶花簪八寶填。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮闪光貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮闪光貌。

Eng

  • CC-CEDICT glistening|gleaming|lustrous
  • Cihui glistening; gleaming; lustrous