晶盤 jīng pán · tinh bàn Hán Việt: tinh bàn · Pinyin: jīng pán Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 盤 (bàn)Pinyinjīng pánHán Việttinh bànCấu tạo晶 + 盤 · tinh + bàn nghĩa thành phần: tinh + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。