晶輪 jīng lún · tinh luân Hán Việt: tinh luân · Pinyin: jīng lún Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 輪 (luân)Pinyinjīng lúnHán Việttinh luânCấu tạo晶 + 輪 · tinh + luân nghĩa thành phần: tinh + luân