智學

zhì xué trí học

Hán Việt: trí học · Pinyin: zhì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文化﹑科学的各门学科。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文化﹑科学的各门学科。