智愿

trí nguyện

Hán Việt: trí nguyện

Tổng quan

trí nguyện (術語)智與願也,又智之願也,達於實相之理之智慧所發之大悲弘願也。☸

Cấu tạo: (trí) + (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí nguyện (術語)智與願也,又智之願也,達於實相之理之智慧所發之大悲弘願也。☸