智脑
trí não
Hán Việt: trí não
Tổng quan
ầu óc. Sự hiểu biết. trí não trí não ☆Đầu óc. Sự hiểu biết.
Nghĩa
Việt
- Cihui ầu óc. Sự hiểu biết. trí não trí não ☆Đầu óc. Sự hiểu biết.
Hán Việt: trí não
ầu óc. Sự hiểu biết. trí não trí não ☆Đầu óc. Sự hiểu biết.