暫聲 tạm thanh Hán Việt: tạm thanh Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 聲 (thanh)Hán Việttạm thanhCấu tạo暫 + 聲 · tạm + thanh nghĩa thành phần: tạm + thanh Nghĩa EngCihui 暫聲 ànshēng n. <lg.> momentary consonant