暄風 xuān fēng · huyên phong Hán Việt: huyên phong · Pinyin: xuān fēng Tổng quan Cấu tạo: 暄 (huyên) + 風 (phong)Pinyinxuān fēngHán Việthuyên phongCấu tạo暄 + 風 · huyên + phong nghĩa thành phần: huyên + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暖风;春风。Tân Hoa Tự Điển 1.暖风;春风。