暈目 yūn mù · vựng mục Hán Việt: vựng mục · Pinyin: yūn mù Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 目 (mục)Pinyinyūn mùHán Việtvựng mụcCấu tạo暈 + 目 · vựng + mục nghĩa thành phần: vựng + mục