暈車

yùn chē vựng xa

Hán Việt: vựng xa · Pinyin: yùn chē

Tổng quan

bị say xe

Cấu tạo: (vựng) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị say xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘火車、汽車時頭暈甚至嘔吐的現象。如:「會暈車的人,上車前最好先準備一些暈車藥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐车时头晕甚至呕吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐车时头晕甚至呕吐。

Eng

  • CC-CEDICT to be carsick
  • Cihui to be carsick