暈1. Tổng quan [hvdtd] a quen đọc Vựng. Xem Vựng Cấu tạo: 晕 (vựng) + 1 + .Cấu tạo晕 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác a quen đọc Vựng. Xem Vựng