暈2.

Tổng quan

[hvdtd] ầng sáng xung quanh mặt trời, mặt trăng — Vầng sáng xung quanh ngọn đèn — Quáng mắt. Loá mắt — Mê man choáng váng. Td: Hôn vựng — Đáng lẽ đọc Vận. Ta quen đọc Vựng

Cấu tạo: 晕 (vựng) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ầng sáng xung quanh mặt trời, mặt trăng — Vầng sáng xung quanh ngọn đèn — Quáng mắt. Loá mắt — Mê man choáng váng. Td
  • Nguồn khác Hôn vựng — Đáng lẽ đọc Vận. Ta quen đọc Vựng