暉映
huy ánh
Hán Việt: huy ánh · Pinyin: huī yìng
Tổng quan
biến thể của 輝映|辉映
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 輝映|辉映
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光彩照耀。《晉書.卷三一.后妃傳上.武悼楊皇后傳》:「我后戾止,車服暉映。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;。
Eng
- CC-CEDICT variant of 輝映|辉映[hui1 ying4]
- Cihui variant of 輝映|辉映